Dịch

half-long

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giữa một nguyên âm ngắn và một nguyên âm dàitính từkhông so sánh (not comparable)Between a short vowel and a long vowel in length.
  2. Nguyên âm nằm giữa nguyên âm ngắn và nguyên âm dàidanh từA vowel that is between a short vowel and a long vowel in length.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half-longDạng gốc (base form)
  2. half-longsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

half-long voweldanh từTrong các ngôn ngữ phân biệt độ dài nguyên âm, nguyên âm có độ dài nằm giữa nguyên âm ngắn và nguyên âm dài

Ví dụ

  • , .

AI