half-long
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giữa một nguyên âm ngắn và một nguyên âm dàitính từkhông so sánh (not comparable)Between a short vowel and a long vowel in length.
- Nguyên âm nằm giữa nguyên âm ngắn và nguyên âm dàidanh từA vowel that is between a short vowel and a long vowel in length.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- half-longDạng gốc (base form)
- half-longsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| half-long voweldanh từ | danh từ | Trong các ngôn ngữ phân biệt độ dài nguyên âm, nguyên âm có độ dài nằm giữa nguyên âm ngắn và nguyên âm dài |
Ví dụ
- , .