Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
half-back
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trung vệ (bóng đá)
danh từ
the scrum-half and the fly-half
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
half-back
Dạng gốc
(base form)
half-back
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
But
Wales
somehow
snaffled
possession
for
fly-half
Jones
to
send
half-back
partner
Mike
Phillips
haring
away
with
Stoddart
in
support
.
AI
1
Trung vệ (bóng đá)
1
Trung vệ (bóng đá)
1
Trung vệ (bóng đá)