Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
half gyp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Động tác nhảy ngược liên quan đến người gypsy
danh từ
A move in contra dancing related to the gypsy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
half gyp
Dạng gốc
(base form)
half gyp
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
whole gyp
AI
1
Động tác nhảy ngược liên quan đến người gypsy
1
Động tác nhảy ngược liên quan đến người gypsy
1
Động tác nhảy ngược liên quan đến người gypsy