halberdman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông được trang bị một cây kíchdanh từA man armed with a halberd.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- halberdmanDạng gốc (base form)
- halberdmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.