halant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dấu phụ được sử dụng trong hầu hết các hệ thống chữ viết của tiểu lục địa Ấn Độ để biểu thị sự thiếu nguyên âm vốn códanh từA diacritic used in most writing systems of the Indian subcontinent to signify the lack of an inherent vowel.
- Dấu hiệu phục vụ cùng một mục đích trong bất kỳ hệ thống chữ viết nàodanh từA sign which serves the same purpose in any writing system.
- Ký tự liên kết các phụ âm thành một liên từ hoặc một số dạng kết hợp hình ảnh khác, nguyên mẫu là dấu hiệu trực quan cho thấy phụ âm đầu tiên không có nguyên âm ẩndanh từA character which binds consonants into a conjunct or some other form of visual combination which is prototypically a visual indication that the first consonant does not have an implicit vowel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- halantDạng gốc (base form)
- halantsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiहलंतhalant