hakim
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thầy thuốc, lang ydanh từA doctor, usually practicing traditional medicine.
- Thẩm phán, quan tổng đốcdanh từA judge or governor in Islamic India.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hakimDạng gốc (base form)
- hakimsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ‘ , .’‘Nhiệm vụ của ông ta là báo cáo những kẻ khả nghi, và có lẽ đó là một lang y tai tiếng nào đó đã rình mò từ khu chợ.’
- .Ngay cả Luqman đại phu cũng không có thuốc chữa sự mê tín.
- , , ‘ , .’Tôi tiến lại gần họ, và họ nói, ‘Chúng tôi nghe nói ông là một lang y đã làm được những điều lớn lao.’
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnحکیمhakīm
- từ tiếng Ả Rậpحَكِيمḥakīm“wise, learned”
danh từ
- mượn từ tiếng Ba Tư cổ điểnحاکمhākim
- từ tiếng Ả Rậpحَاكِمḥākim