Dịch

hakim

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thầy thuốc, lang ydanh từA doctor, usually practicing traditional medicine.
  2. Thẩm phán, quan tổng đốcdanh từA judge or governor in Islamic India.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hakimDạng gốc (base form)
  2. hakimsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ , .’‘Nhiệm vụ của ông ta là báo cáo những kẻ khả nghi, và có lẽ đó là một lang y tai tiếng nào đó đã rình mò từ khu chợ.’
  • .Ngay cả Luqman đại phu cũng không có thuốc chữa sự mê tín.
  • , , ‘ , .’Tôi tiến lại gần họ, và họ nói, ‘Chúng tôi nghe nói ông là một lang y đã làm được những điều lớn lao.’

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Ba Tư cổ điểnحکیمhakīm
  2. từ tiếng Ả Rậpحَكِيمḥakīm“wise, learned”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Ba Tư cổ điểnحاکمhākim
  2. từ tiếng Ả Rậpحَاكِمḥākim

AI