hajjan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cameleer: một người lính cưỡi lạc đàdanh từSynonym of cameleer, a camel-mounted soldier.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- hajjanDạng gốc (base form)
- hajjaneh (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- hajjansSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa