Dịch

hajjan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cameleer: một người lính cưỡi lạc đàdanh từSynonym of cameleer, a camel-mounted soldier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hajjanDạng gốc (base form)
  2. hajjaneh (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. hajjansSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI