Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hajjah
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hajji nữ
danh từ
A female hajji.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hajjah
Dạng gốc
(base form)
hajjah
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hajji nữ
1
Hajji nữ
1
Hajji nữ