Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
haj
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của blahaj
danh từ
Clipping of blahaj.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haj
Dạng gốc
(base form)
haj
es
Số nhiều
(plural)
haj
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
for
a
Muslim
the
hajj
is
the
ultimate
act
of
worship
đối với người Hồi giáo, hajj là hành động thờ phụng tối cao
AI
1
Dạng rút gọn của blahaj
1
Dạng rút gọn của blahaj
1
Dạng rút gọn của blahaj