Dịch

haj

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng rút gọn của blahajdanh từClipping of blahaj.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hajDạng gốc (base form)
  2. hajesSố nhiều (plural)
  3. hajsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • đối với người Hồi giáo, hajj là hành động thờ phụng tối cao

AI