hairdryer
B1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Máy sấy tócdanh từA small electrical appliance for drying hair, by generating a stream of hot air.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hairdryerDạng gốc (base form)
- hairdryersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| use a hairdryer | Dùng máy sấy tóc | |
| hairdryer treatmentdanh từ | danh từ | Một cuộc đối đầu trong đó ai đó đứng rất gần cấp dưới và mắng họ rất to |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hairdryerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha