Dịch

hagiographist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người viết tiểu sử các vị thánhdanh từSynonym of hagiographer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hagiographistDạng gốc (base form)
  2. hagiographistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI