Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hagiographist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết tiểu sử các vị thánh
danh từ
Synonym of hagiographer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hagiographist
Dạng gốc
(base form)
hagiographist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hagiographer
AI
1
Người viết tiểu sử các vị thánh
1
Người viết tiểu sử các vị thánh
1
Người viết tiểu sử các vị thánh