Dịch

hagbut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Súng hỏa mai (súng nặng (như) ng có thể vác được, (thế kỷ) 15)danh từAn arquebus, a firearm with a long barrel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hagbutDạng gốc (base form)
  2. hagbutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Súng hỏa mai (súng nặng (như) ng có thể vác được

AI