Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hag do
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sten do
danh từ
Synonym of sten do.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hag do
Dạng gốc
(base form)
hag do
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hen do
+
stag do
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sten do
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
stag do
hen do
AI
1
Đồng nghĩa với sten do
1
Đồng nghĩa với sten do
1
Đồng nghĩa với sten do