Dịch

hafter

từ viết tắt (contraction)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dạng rút gọn của have totừ viết tắtContraction of have to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hafterDạng gốc (base form)
  2. haftersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhà sản xuất cán dao và các dụng cụ khác
  1. A maker of handles for knives and other tools

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihafter

Ví dụ

  • , table-knife , .

AI