hafter
từ viết tắt (contraction)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng rút gọn của have totừ viết tắtContraction of have to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hafterDạng gốc (base form)
- haftersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhà sản xuất cán dao và các dụng cụ khác
- A maker of handles for knives and other tools
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihafter
Ví dụ
- , table-knife , .