hacky sack
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trò chơi hoặc hoạt động trong đó một hoặc một nhóm người chơi cố gắng giữ túi đựng chân khỏi mặt đất chỉ bằng đôi chân của mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A game or activity in which one or a group of players try to keep a footbag off the ground using only their feet.
- Túi đựng chân được sử dụng cho một trò chơi như vậydanh từđếm được (countable)The footbag used for such a game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacky sackDạng gốc (base form)
- hacky sacksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?