Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hack-and-slay
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với hack-and-slash
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of hack-and-slash.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hack-and-slash
AI
1
Đồng nghĩa với hack-and-slash
1
Đồng nghĩa với hack-and-slash
1
Đồng nghĩa với hack-and-slash