Dịch

habib

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bạn thân, chiến hữudanh từmate; a term of endearment for a friend

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. habibDạng gốc (base form)
  2. habibsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpحبيب“(my) dear”

AI