Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haberdasheress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nữ thợ may
danh từ
A female haberdasher.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
haberdasheress
Dạng gốc
(base form)
haberdasheress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
haberdasher
+
-ess
AI
1
Nữ thợ may
1
Nữ thợ may
1
Nữ thợ may