Dịch

habeas

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lệnh bảo thândanh từA habeas corpus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. habeasDạng gốc (base form)
  2. habeasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

habeas corpusdanh từ, động từTrát "bạn-phải-mang-cơ-thể", trát bảo thân
writ of habeas corpusdanh từĐồng nghĩa với habeas corpus

Ví dụ

  • .Lệnh bảo thân là một nguyên tắc rất cổ xưa của thông luật.

AI