habeas
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lệnh bảo thândanh từA habeas corpus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- habeasDạng gốc (base form)
- habeasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| habeas corpusdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Trát "bạn-phải-mang-cơ-thể", trát bảo thân |
| writ of habeas corpusdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với habeas corpus |
Ví dụ
- .Lệnh bảo thân là một nguyên tắc rất cổ xưa của thông luật.