Dịch

hab

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi ở, nhà cửadanh từA habitation or habitation facility.
  2. Nhà, ngôi nhàdanh từA house.
  3. Ớt habanerodanh từA habanero.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. habDạng gốc (base form)
  2. habsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hab.danh từViết tắt của Habakkuk
hab or nabtrạng từThắng hoặc thua; tuy nhiên mọi thứ diễn ra như thế nào, trong mọi trường hợp
hab. corp.danh từViết tắt của habeas corpus

Ví dụ

  • […]Bạn trộn ớt habanero vào phô mai trước khi nhồi vào bánh popper […]

AI