Dịch

haafu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mang một nửa dòng máu hoặc hỗn hợp dân tộc Nhật Bản và các tổ tiên khác thường đến từ bên ngoài Nhật Bảndanh từperson of half or mixed ethnic Japanese and other ancestries usually from outside Japan
  2. Người thuộc một nửa hoặc di sản hỗn hợp của nhiều dân tộc (nói chung)danh từperson of half or mixed heritage of multiple ethnic groups (in general)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haafuDạng gốc (base form)
  2. haafusSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtハーフhāfu“mixed-race (unspecified)”
  2. từ tiếng Anhhalf

Cùng gốc (doublet)half

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI