Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gyrosensor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cảm biến con quay hồi chuyển
danh từ
A gyroscopic sensor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gyrosensor
Dạng gốc
(base form)
gyrosensor
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gyro-
+
sensor
AI
1
Cảm biến con quay hồi chuyển
1
Cảm biến con quay hồi chuyển
1
Cảm biến con quay hồi chuyển