Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gyromagnetic compass
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con quay hồi chuyển
danh từ
A gyrocompass.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gyromagnetic compass
Dạng gốc
(base form)
gyromagnetic compass
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con quay hồi chuyển
1
Con quay hồi chuyển
1
Con quay hồi chuyển