Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gypsophilous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ưa đá vôi; ưa thạch cao
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of gypsophilic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gypsophilic
AI
1
Ưa đá vôi
1
Ưa đá vôi
1
Ưa đá vôi