Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gyal dem
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm các cô gái hoặc phụ nữ
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
group of girls or women
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Jamaican Creole
gyal dem
“girls”
Ví dụ
[…]
I
make
the
gyaldem
sing
for
me
AI
1
Nhóm các cô gái hoặc phụ nữ
1
Nhóm các cô gái hoặc phụ nữ
1
Nhóm các cô gái hoặc phụ nữ