Dịch

guten Tag

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Xin chào; chúc bạn một ngày tốt lành; chào buổi chiềuthán từHello; hullo; good day; good afternoon.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Đứcguten Tag

AI