gustofacial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một phản xạ cơ bản trong đó các vị khác nhau tạo ra những phản ứng khác nhau ở trẻ nhỏtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a basic reflex where different tastes produce different reactions in young children.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhgustus“a tasting”
Ví dụ
- , , , .