Dịch

gustofacial

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một phản xạ cơ bản trong đó các vị khác nhau tạo ra những phản ứng khác nhau ở trẻ nhỏtính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to a basic reflex where different tastes produce different reactions in young children.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhgustus“a tasting”

Ví dụ

  • , , , .

AI