gurgling
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng òng ọcdanh từA gurgling sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gurglingDạng gốc (base form)
- gurglingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc gurglingVí dụ
- […] , , , […][…] tiếng kêu của người bản địa, tiếng rên rỉ và tiếng òng ọc của lạc đà, tiếng kèn của voi, tiếng kèn của các trung đoàn lân cận […]
- .Anh ấy đang súc miệng òng ọc với soda.
- .Bụng tôi đã kêu òng ọc rồi.