Dịch

gurgling

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng òng ọcdanh từA gurgling sound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gurglingDạng gốc (base form)
  2. gurglingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc gurgling

Ví dụ

  • […] , , , […][…] tiếng kêu của người bản địa, tiếng rên rỉ và tiếng òng ọc của lạc đà, tiếng kèn của voi, tiếng kèn của các trung đoàn lân cận […]
  • .Anh ấy đang súc miệng òng ọc với soda.
  • .Bụng tôi đã kêu òng ọc rồi.

AI