Dịch

gurdwara

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi thờ cúng của đạo Sikhdanh từA Sikh place of worship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gurdwaraDạng gốc (base form)
  2. gurdwarasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gurdwara-goerdanh từNgười đi đến gurdwara, một người theo đạo Sikh đang thực hành

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Punjabਗੁਰਦੁਆਰਾgurduārā

AI