gurdwara
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Nơi thờ cúng của đạo Sikhdanh từA Sikh place of worship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gurdwaraDạng gốc (base form)
- gurdwarasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gurdwara-goerdanh từ | danh từ | Người đi đến gurdwara, một người theo đạo Sikh đang thực hành |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Punjabਗੁਰਦੁਆਰਾgurduārā