Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gunningite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoáng vật quý hiếm thuộc nhóm kieserit, có công thức hóa học (Zn,Mn²⁺)SO₄·H₂O
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rare mineral in the kieserite group, having the chemical formula (Zn,Mn²⁺)SO₄·H₂O.
AI
1
Khoáng vật quý hiếm thuộc nhóm kieserit
1
Khoáng vật quý hiếm thuộc nhóm kieserit
1
Khoáng vật quý hiếm thuộc nhóm kieserit