gunnership
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chức vụ hoặc vai trò của một xạ thủdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The office or role of a gunner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gunnershipDạng gốc (base form)
- gunnershipsSố nhiều (plural)