gundam
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Robot quân sự khổng lồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fictional military giant robot.
- Vũng nước, hồ chứadanh từA low-lying depression or basin in which water pools.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gundamDạng gốc (base form)
- gundamsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . .Tôi đã lắp xong mô hình Gundam của mình. Tôi cảm thấy thật cô đơn.