Dịch

gundam

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Robot quân sự khổng lồdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fictional military giant robot.
  2. Vũng nước, hồ chứadanh từA low-lying depression or basin in which water pools.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gundamDạng gốc (base form)
  2. gundamsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . .Tôi đã lắp xong mô hình Gundam của mình. Tôi cảm thấy thật cô đơn.

AI