Dịch

gummosity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của kẹo dẻo; chất lượng nhớt hoặc chất kết dínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being gummy; a viscous or adhesive quality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gummosityDạng gốc (base form)
  2. gummositiesSố nhiều (plural)

AI