gumma
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bệnh giang mai (giai đoạn cuối)danh từa soft, non-cancerous growth, a form of granuloma, resulting from the tertiary stage of syphilis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gummaDạng gốc (base form)
- gummasSố nhiều (plural)
- gummata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gumma hepatis | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc gummaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớigumma
- từ tiếng Latinh muộngumma“gum, resin”
- từ tiếng Hy Lạp cổκόμμιkómmi