Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gum Benjamin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với benzoin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of benzoin (“Styrax resin”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
benzoin
AI
1
Đồng nghĩa với benzoin
1
Đồng nghĩa với benzoin
1
Đồng nghĩa với benzoin