Dịch

gug

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lò vận chuyển cơ giới hóa; dốc gòongdanh từA cave.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gugDạng gốc (base form)
  2. gugsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , "" , , , 35 .

AI