Dịch

guest rancher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người điều hành một trang trại dành cho kháchdanh từA person who operates a guest ranch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guest rancherDạng gốc (base form)
  2. guest ranchersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI