Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gubernatorially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu thống đốc
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a gubernatorial fashion.
Nguồn gốc
(etymology)
gubernatorial
+
-ally
AI
1
Theo kiểu thống đốc
1
Theo kiểu thống đốc
1
Theo kiểu thống đốc