Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guanobite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với guanobiont
danh từ
Synonym of guanobiont.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guanobite
Dạng gốc
(base form)
guanobite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
guanobiont
AI
1
Đồng nghĩa với guanobiont
1
Đồng nghĩa với guanobiont
1
Đồng nghĩa với guanobiont