gta
C2từ viết tắt (contraction)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của gottatừ viết tắtAbbreviation of gotta.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| before GTA 6cụm giới từ | cụm giới từ | Dùng để biểu thị sự ngạc nhiên, hoài nghi hoặc ngạc nhiên về sự xuất hiện của một sự kiện dường như khó xảy ra trước khi phát hành GTA 6 |