Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grunt-horn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc tuba
danh từ
A tuba.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grunt-horn
Dạng gốc
(base form)
grunt-horn
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tuba
Tuba (Một loại nhạc cụ bằng đồng lớn)
AI
1
Chiếc tuba
1
Chiếc tuba
1
Chiếc tuba