Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grumose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đóng cục; kết cục (máu)
tính từ
grumous; lumpy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grumose
Dạng gốc
(base form)
more grumose
So sánh hơn
(comparative)
most grumose
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Đóng cục
1
Đóng cục
1
Đóng cục