Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grueller
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cuộc đua mệt mỏi
danh từ
A gruelling race.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grueller
Dạng gốc
(base form)
grueller
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cuộc đua mệt mỏi
1
Cuộc đua mệt mỏi
1
Cuộc đua mệt mỏi