Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grub-saw
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái cưa tay dùng để cưa đá cẩm thạch
danh từ
A handsaw used for sawing marble.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grub-saw
Dạng gốc
(base form)
grub-saw
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cái cưa tay dùng để cưa đá cẩm thạch
1
Cái cưa tay dùng để cưa đá cẩm thạch
1
Cái cưa tay dùng để cưa đá cẩm thạch