grt
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của greattính từAbbreviation of great.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , : , ??? , !! ( , ).Trong vòng vài giây, câu trả lời: Ồ, được chứ??? Chà, tuyệt vời thật!! Cậu và tớ cùng chiếc xe Parsi và người chú Parsi (ông ấy thật dễ thương, và là một người rất được tớ yêu quý).