Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
grp
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của group
danh từ
Abbreviation of group.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grp
Dạng gốc
(base form)
grp
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Grp.
danh từ
danh từ
Viết tắt của group
AI
1
Viết tắt của group
1
Viết tắt của group
1
Viết tắt của group