Dịch

grp

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của groupdanh từAbbreviation of group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grpDạng gốc (base form)
  2. grpsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Grp.danh từViết tắt của group

AI