grown-up point
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điểm danh nghĩa được trao (cho những người trẻ tuổi hơn) cho những trường hợp hành vi cá nhân đặc trưng cho cuộc sống khi trưởng thànhdanh từA notional point awarded (to younger persons) for instances of individual behaviour that characterizes life as an adult.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grown-up pointDạng gốc (base form)
- grown-up pointsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .[…] : 1 . : 10 .