Dịch

grouse tick

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rabbit tickdanh từSynonym of rabbit tick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grouse tickDạng gốc (base form)
  2. grouse ticksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI