grough
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kênh hoặc rãnh tự nhiên trong vùng đất than bùn, đôi khi rất dốc và sâu, đôi khi có nước chảy qua. (So sánh đi.)danh từA natural channel or gully in a peat moor, sometimes very steep and deep, and through which water sometimes flows. (Compare hag.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- groughDạng gốc (base form)
- groughsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- slow-running .