Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grogan
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cục phân
danh từ
A piece of excrement. A turd.
AI
1
Cục phân
1
Cục phân
1
Cục phân